﻿_id	ID	Năm	Loại chi	Chi chi tiết	Tên đơn vị	"Số tiền
  (triệu đồng)"
1	1	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Quốc hội	6143
2	2	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Quốc hội	
3	3	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Quốc hội	
4	4	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Quốc hội	
5	5	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Quốc hội	2085
6	6	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Quốc hội	
7	7	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Quốc hội	
8	8	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Quốc hội	
9	9	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Quốc hội	182888
10	10	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Quốc hội	
11	11	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Quốc hội	
12	12	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Quốc hội	
13	13	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	214401
14	14	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	700
15	15	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	116297
16	16	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	
17	17	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	23765
18	18	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	
19	19	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	50
20	20	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	1738
21	21	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	249623
22	22	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	250
23	23	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	
24	24	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	
25	25	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Chính phủ	65020
26	26	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Chính phủ	
27	27	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Chính phủ	197
28	28	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Chính phủ	
29	29	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Chính phủ	612
30	30	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Chính phủ	
31	31	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Chính phủ	
32	32	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Chính phủ	
33	33	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Chính phủ	216106
34	34	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Chính phủ	
35	35	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Chính phủ	
36	36	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Chính phủ	
37	37	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Chủ tịch nước	4637
38	38	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Chủ tịch nước	
39	39	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Chủ tịch nước	70
40	40	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Chủ tịch nước	
41	41	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Chủ tịch nước	
42	42	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Chủ tịch nước	
43	43	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Chủ tịch nước	
44	44	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Chủ tịch nước	
45	45	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Chủ tịch nước	22551
46	46	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Chủ tịch nước	
47	47	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Chủ tịch nước	
48	48	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Chủ tịch nước	
49	49	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tòa án nhân dân tối cao	119736
50	50	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tòa án nhân dân tối cao	
51	51	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tòa án nhân dân tối cao	4754
52	52	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tòa án nhân dân tối cao	
53	53	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tòa án nhân dân tối cao	875
54	54	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tòa án nhân dân tối cao	
55	55	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tòa án nhân dân tối cao	440
56	56	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tòa án nhân dân tối cao	
57	57	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tòa án nhân dân tối cao	306174
58	58	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tòa án nhân dân tối cao	
59	59	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Tòa án nhân dân tối cao	
60	60	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Tòa án nhân dân tối cao	
61	61	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	100378
62	62	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
63	63	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	12329
64	64	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
65	65	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	1210
66	66	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
67	67	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	440
68	68	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
69	69	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	350593
70	70	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
71	71	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
72	72	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	1000
73	73	2004	Tổng chi	""	Bộ Quốc phòng	16027475
74	74	2004	Tổng chi	""	Bộ Công an	6755089
75	75	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Ngoại giao	50680
76	76	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Ngoại giao	1770
77	77	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Ngoại giao	6643
78	78	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Ngoại giao	
79	79	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Ngoại giao	3675
80	80	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Ngoại giao	
81	81	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Ngoại giao	
82	82	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Ngoại giao	2947
83	83	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Ngoại giao	419457
84	84	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Ngoại giao	
85	85	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Ngoại giao	
86	86	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Ngoại giao	
87	87	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tư pháp	101527
88	88	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tư pháp	
89	89	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tư pháp	25550
90	90	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tư pháp	
91	91	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tư pháp	5089
92	92	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tư pháp	
93	93	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tư pháp	253
94	94	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tư pháp	11997
95	95	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tư pháp	175482
96	96	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tư pháp	
97	97	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tư pháp	
98	98	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tư pháp	1130
99	99	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tài chính	103909
100	100	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tài chính	91714
101	101	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tài chính	49428
102	102	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tài chính	
103	103	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tài chính	12346
104	104	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tài chính	
105	105	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tài chính	4984
106	106	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tài chính	77520
107	107	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tài chính	286076
108	108	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tài chính	
109	109	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tài chính	
110	110	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tài chính	3472
111	111	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Thương mại	26225
112	112	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Thương mại	
113	113	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Thương mại	29881
114	114	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Thương mại	
115	115	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Thương mại	13596
116	116	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Thương mại	
117	117	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Thương mại	
118	118	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Thương mại	60234
119	119	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Thương mại	114437
120	120	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Thương mại	
121	121	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Thương mại	
122	122	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Thương mại	5947
123	123	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	269724
124	124	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
125	125	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	93880
126	126	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
127	127	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	7071
128	128	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
129	129	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	36366
130	130	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	1851
131	131	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	24788
132	132	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	200
133	133	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
134	134	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	21934
135	135	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Giao thông vận tải	5360576
136	136	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Giao thông vận tải	
137	137	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Giao thông vận tải	127790
138	138	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Giao thông vận tải	29692
139	139	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Giao thông vận tải	30382
140	140	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Giao thông vận tải	
141	141	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Giao thông vận tải	
142	142	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Giao thông vận tải	1422607
143	143	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Giao thông vận tải	27150
144	144	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Giao thông vận tải	150
145	145	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Giao thông vận tải	
146	146	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Giao thông vận tải	15819
147	147	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Xây dựng	378988
148	148	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Xây dựng	
149	149	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Xây dựng	94958
150	150	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Xây dựng	6951
151	151	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Xây dựng	41582
152	152	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Xây dựng	
153	153	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Xây dựng	
154	154	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Xây dựng	11684
155	155	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Xây dựng	9825
156	156	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Xây dựng	
157	157	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Xây dựng	
158	158	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Xây dựng	12846
159	159	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Thuỷ sản	109061
160	160	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Thuỷ sản	7045
161	161	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Thuỷ sản	15815
162	162	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Thuỷ sản	
163	163	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Thuỷ sản	34364
164	164	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Thuỷ sản	70
165	165	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Thuỷ sản	
166	166	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Thuỷ sản	42191
167	167	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Thuỷ sản	10486
168	168	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Thuỷ sản	1456
169	169	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Thuỷ sản	
170	170	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Thuỷ sản	4553
171	171	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Văn hoá - Thông tin	230729
172	172	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Văn hoá - Thông tin	
173	173	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Văn hoá - Thông tin	71793
174	174	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Văn hoá - Thông tin	
175	175	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Văn hoá - Thông tin	2412
176	176	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Văn hoá - Thông tin	295005
177	177	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Văn hoá - Thông tin	633
178	178	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Văn hoá - Thông tin	651
179	179	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Văn hoá - Thông tin	13421
180	180	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Văn hoá - Thông tin	21756
181	181	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Văn hoá - Thông tin	
182	182	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Văn hoá - Thông tin	72017
183	183	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Giáo dục và Đào tạo	282425
184	184	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
185	185	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Giáo dục và Đào tạo	1044168
186	186	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
187	187	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Giáo dục và Đào tạo	127077
188	188	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
189	189	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Giáo dục và Đào tạo	2869
190	190	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Giáo dục và Đào tạo	4367
191	191	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Giáo dục và Đào tạo	18589
192	192	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
193	193	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
194	194	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Giáo dục và Đào tạo	185150
195	195	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Nông nghiệp và PTNT	1273904
196	196	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Nông nghiệp và PTNT	12000
197	197	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Nông nghiệp và PTNT	216209
198	198	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Nông nghiệp và PTNT	17498
199	199	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Nông nghiệp và PTNT	228038
200	200	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Nông nghiệp và PTNT	
201	201	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Nông nghiệp và PTNT	364
202	202	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Nông nghiệp và PTNT	255974
203	203	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Nông nghiệp và PTNT	33872
204	204	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Nông nghiệp và PTNT	17109
205	205	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Nông nghiệp và PTNT	
206	206	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Nông nghiệp và PTNT	87251
207	207	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Công nghiệp	77109
208	208	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Công nghiệp	
209	209	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Công nghiệp	164939
210	210	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Công nghiệp	3284
211	211	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Công nghiệp	104950
212	212	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Công nghiệp	
213	213	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Công nghiệp	
214	214	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Công nghiệp	6638
215	215	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Công nghiệp	19297
216	216	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Công nghiệp	
217	217	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Công nghiệp	
218	218	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Công nghiệp	26550
219	219	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	120374
220	220	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	1540
221	221	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	4413
222	222	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	
223	223	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	9672
224	224	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	
225	225	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	
226	226	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	3630
227	227	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	25714
228	228	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	60
229	229	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	
230	230	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	""	500
231	231	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Y tế	654415
232	232	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Y tế	
233	233	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Y tế	165311
234	234	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Y tế	669955
235	235	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Y tế	38057
236	236	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Y tế	
237	237	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Y tế	527
238	238	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Y tế	526
239	239	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Y tế	14669
240	240	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Y tế	120
241	241	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Y tế	
242	242	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Y tế	218358
243	243	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Khoa học và Công nghệ	46093
244	244	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Khoa học và Công nghệ	
245	245	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Khoa học và Công nghệ	930
246	246	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Khoa học và Công nghệ	
247	247	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Khoa học và Công nghệ	172681
248	248	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Khoa học và Công nghệ	
249	249	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Khoa học và Công nghệ	
250	250	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Khoa học và Công nghệ	1687
251	251	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Khoa học và Công nghệ	18924
252	252	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Khoa học và Công nghệ	
253	253	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Khoa học và Công nghệ	
254	254	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Khoa học và Công nghệ	200
255	255	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tài nguyên và Môi trường	138447
256	256	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tài nguyên và Môi trường	
257	257	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tài nguyên và Môi trường	16774
258	258	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tài nguyên và Môi trường	
259	259	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tài nguyên và Môi trường	34949
260	260	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tài nguyên và Môi trường	
261	261	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tài nguyên và Môi trường	539
262	262	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tài nguyên và Môi trường	448241
263	263	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tài nguyên và Môi trường	25569
264	264	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tài nguyên và Môi trường	180
265	265	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tài nguyên và Môi trường	
266	266	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tài nguyên và Môi trường	2556
267	267	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Bưu chính- Viễn thông	40295
268	268	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Bưu chính- Viễn thông	
269	269	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Bưu chính- Viễn thông	600
270	270	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Bưu chính- Viễn thông	
271	271	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Bưu chính- Viễn thông	5165
272	272	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Bưu chính- Viễn thông	
273	273	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Bưu chính- Viễn thông	
274	274	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Bưu chính- Viễn thông	1208
275	275	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Bưu chính- Viễn thông	16615
276	276	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Bưu chính- Viễn thông	29
277	277	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Bưu chính- Viễn thông	
278	278	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Bưu chính- Viễn thông	
279	279	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Nội vụ	73726
280	280	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Nội vụ	2600
281	281	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Nội vụ	35744
282	282	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Nội vụ	
283	283	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Nội vụ	8035
284	284	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Nội vụ	
285	285	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Nội vụ	
286	286	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Nội vụ	4361
287	287	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Nội vụ	35215
288	288	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Nội vụ	86
289	289	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Nội vụ	
290	290	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Nội vụ	1911
291	291	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Thanh tra Nhà nước	2952
292	292	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Thanh tra Nhà nước	
293	293	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Thanh tra Nhà nước	1749
294	294	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Thanh tra Nhà nước	
295	295	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Thanh tra Nhà nước	1904
296	296	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Thanh tra Nhà nước	
297	297	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Thanh tra Nhà nước	
298	298	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Thanh tra Nhà nước	
299	299	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Thanh tra Nhà nước	15731
300	300	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Thanh tra Nhà nước	80
301	301	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Thanh tra Nhà nước	
302	302	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Thanh tra Nhà nước	
303	303	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ngân hàng Nhà nước	7684
304	304	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ngân hàng Nhà nước	
305	305	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ngân hàng Nhà nước	25989
306	306	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ngân hàng Nhà nước	
307	307	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ngân hàng Nhà nước	954
308	308	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ngân hàng Nhà nước	
309	309	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ngân hàng Nhà nước	
310	310	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ngân hàng Nhà nước	
311	311	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ngân hàng Nhà nước	40
312	312	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ngân hàng Nhà nước	
313	313	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Ngân hàng Nhà nước	
314	314	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Ngân hàng Nhà nước	2162
315	315	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban Thể dục thể thao	103904
316	316	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban Thể dục thể thao	
317	317	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban Thể dục thể thao	22911
318	318	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban Thể dục thể thao	2228
319	319	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban Thể dục thể thao	3153
320	320	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban Thể dục thể thao	317837
321	321	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban Thể dục thể thao	
322	322	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban Thể dục thể thao	933
323	323	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban Thể dục thể thao	4775
324	324	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban Thể dục thể thao	110
325	325	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban Thể dục thể thao	
326	326	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban Thể dục thể thao	1500
327	327	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban Dân tộc	2395
328	328	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban Dân tộc	
329	329	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban Dân tộc	1440
330	330	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban Dân tộc	
331	331	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban Dân tộc	819
332	332	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban Dân tộc	
333	333	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban Dân tộc	325
334	334	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban Dân tộc	1100
335	335	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban Dân tộc	11664
336	336	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban Dân tộc	25926
337	337	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban Dân tộc	
338	338	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban Dân tộc	459
339	339	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	1814
340	340	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
341	341	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	396
342	342	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
343	343	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	2627
344	344	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
345	345	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	17144
346	346	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
347	347	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	8214
348	348	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	70
349	349	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
350	350	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	63155
351	351	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tổng cục Du lịch	11475
352	352	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tổng cục Du lịch	
353	353	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tổng cục Du lịch	7362
354	354	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tổng cục Du lịch	
355	355	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tổng cục Du lịch	4159
356	356	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tổng cục Du lịch	
357	357	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tổng cục Du lịch	
358	358	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tổng cục Du lịch	18627
359	359	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tổng cục Du lịch	6424
360	360	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tổng cục Du lịch	
361	361	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Tổng cục Du lịch	
362	362	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Tổng cục Du lịch	1798
363	363	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tổng cục Thống kê	19175
364	364	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tổng cục Thống kê	
365	365	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tổng cục Thống kê	5475
366	366	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tổng cục Thống kê	
367	367	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tổng cục Thống kê	2906
368	368	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tổng cục Thống kê	
369	369	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tổng cục Thống kê	
370	370	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tổng cục Thống kê	
371	371	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tổng cục Thống kê	151806
372	372	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tổng cục Thống kê	
373	373	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Tổng cục Thống kê	
374	374	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Tổng cục Thống kê	700
375	375	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Tôn giáo Chính phủ	627
376	376	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Tôn giáo Chính phủ	
377	377	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Tôn giáo Chính phủ	180
378	378	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Tôn giáo Chính phủ	
379	379	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Tôn giáo Chính phủ	
380	380	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Tôn giáo Chính phủ	
381	381	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Tôn giáo Chính phủ	
382	382	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Tôn giáo Chính phủ	1509
383	383	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Tôn giáo Chính phủ	10713
384	384	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Tôn giáo Chính phủ	160
385	385	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Tôn giáo Chính phủ	
386	386	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Tôn giáo Chính phủ	
387	387	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Cơ yếu Chính phủ	40335
388	388	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Cơ yếu Chính phủ	
389	389	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Cơ yếu Chính phủ	11090
390	390	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Cơ yếu Chính phủ	
391	391	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Cơ yếu Chính phủ	1459
392	392	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Cơ yếu Chính phủ	
393	393	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Cơ yếu Chính phủ	
394	394	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Cơ yếu Chính phủ	438
395	395	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Cơ yếu Chính phủ	
396	396	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Cơ yếu Chính phủ	
397	397	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Cơ yếu Chính phủ	78614
398	398	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Cơ yếu Chính phủ	
399	399	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	1222
400	400	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	
401	401	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	458
402	402	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	
403	403	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	800
404	404	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	
405	405	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	1290
406	406	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	679
407	407	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	17584
408	408	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	200
409	409	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	
410	410	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	2400
411	411	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	54124
412	412	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	
413	413	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	6714
414	414	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	
415	415	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	11225
416	416	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	
417	417	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	465
418	418	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	2800
419	419	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	25619
420	420	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	170
421	421	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	
422	422	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	8327
423	423	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	67674
424	424	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	9700
425	425	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	4642
426	426	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	
427	427	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	2648
428	428	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	
429	429	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	1244
430	430	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	200
431	431	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	21811
432	432	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	364
433	433	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	
434	434	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	24538
435	435	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội LH phụ nữ Việt Nam	24084
436	436	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội LH phụ nữ Việt Nam	
437	437	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội LH phụ nữ Việt Nam	2968
438	438	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội LH phụ nữ Việt Nam	
439	439	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội LH phụ nữ Việt Nam	1277
440	440	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội LH phụ nữ Việt Nam	1843
441	441	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội LH phụ nữ Việt Nam	650
442	442	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội LH phụ nữ Việt Nam	232
443	443	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội LH phụ nữ Việt Nam	10040
444	444	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội LH phụ nữ Việt Nam	160
445	445	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội LH phụ nữ Việt Nam	
446	446	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội LH phụ nữ Việt Nam	8056
447	447	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội Nông dân Việt Nam	33787
448	448	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội Nông dân Việt Nam	
449	449	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội Nông dân Việt Nam	360
450	450	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội Nông dân Việt Nam	
451	451	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội Nông dân Việt Nam	1600
452	452	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội Nông dân Việt Nam	
453	453	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội Nông dân Việt Nam	482
454	454	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội Nông dân Việt Nam	901
455	455	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội Nông dân Việt Nam	10584
456	456	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội Nông dân Việt Nam	70
457	457	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội Nông dân Việt Nam	
458	458	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội Nông dân Việt Nam	13367
459	459	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
460	460	2004	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
461	461	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
462	462	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
463	463	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
464	464	2004	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
465	465	2004	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội cựu chiến binh Việt Nam	770
466	466	2004	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
467	467	2004	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội cựu chiến binh Việt Nam	4793
468	468	2004	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội cựu chiến binh Việt Nam	150
469	469	2004	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
470	470	2004	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội cựu chiến binh Việt Nam	2280
471	471	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Quốc hội	6100
472	472	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Quốc hội	
473	473	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Quốc hội	
474	474	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Quốc hội	0
475	475	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Quốc hội	0
476	476	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Quốc hội	2137
477	477	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Quốc hội	0
478	478	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Quốc hội	0
479	479	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Quốc hội	0
480	480	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Quốc hội	238809
481	481	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Quốc hội	0
482	482	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Quốc hội	0
483	483	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Quốc hội	0
484	484	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	205024
485	485	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	1080
486	486	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	
487	487	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	122689
488	488	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
489	489	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	26128
490	490	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	242
491	491	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
492	492	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	2603
493	493	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	272131
494	494	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	403
495	495	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
496	496	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	1730
497	497	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Chính phủ	9988
498	498	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Chính phủ	
499	499	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Chính phủ	
500	500	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Chính phủ	287
501	501	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Chính phủ	0
502	502	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Chính phủ	1281
503	503	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Chính phủ	0
504	504	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Chính phủ	0
505	505	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Chính phủ	0
506	506	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Chính phủ	168718
507	507	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Chính phủ	0
508	508	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Chính phủ	0
509	509	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Chính phủ	0
510	510	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Chủ tịch nước	763
511	511	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Chủ tịch nước	
512	512	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Chủ tịch nước	
513	513	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Chủ tịch nước	53
514	514	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Chủ tịch nước	0
515	515	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Chủ tịch nước	0
516	516	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Chủ tịch nước	0
517	517	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Chủ tịch nước	0
518	518	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Chủ tịch nước	0
519	519	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Chủ tịch nước	31503
520	520	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Chủ tịch nước	0
521	521	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Chủ tịch nước	0
522	522	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Chủ tịch nước	0
523	523	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tòa án nhân dân tối cao	193501
524	524	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tòa án nhân dân tối cao	
525	525	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tòa án nhân dân tối cao	
526	526	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tòa án nhân dân tối cao	5403
527	527	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tòa án nhân dân tối cao	0
528	528	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tòa án nhân dân tối cao	420
529	529	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tòa án nhân dân tối cao	0
530	530	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tòa án nhân dân tối cao	350
531	531	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tòa án nhân dân tối cao	0
532	532	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tòa án nhân dân tối cao	414140
533	533	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tòa án nhân dân tối cao	0
534	534	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Tòa án nhân dân tối cao	0
535	535	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Tòa án nhân dân tối cao	240
536	536	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	128684
537	537	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
538	538	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
539	539	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	12530
540	540	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
541	541	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	1390
542	542	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
543	543	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	540
544	544	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
545	545	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	480918
546	546	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
547	547	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
548	548	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	900
549	549	2005	Tổng chi	""	Bộ Quốc phòng	20763690
550	550	2005	Tổng chi	""	Bộ Công an	8970534
551	551	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Ngoại giao	53673
552	552	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Ngoại giao	1951
553	553	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Ngoại giao	
554	554	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Ngoại giao	6948
555	555	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Ngoại giao	
556	556	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Ngoại giao	2247
557	557	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Ngoại giao	
558	558	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Ngoại giao	
559	559	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Ngoại giao	2348
560	560	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Ngoại giao	476090
561	561	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Ngoại giao	
562	562	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Ngoại giao	
563	563	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Ngoại giao	
564	564	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tư pháp	127236
565	565	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tư pháp	
566	566	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Tư pháp	
567	567	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tư pháp	28917
568	568	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tư pháp	0
569	569	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tư pháp	4644
570	570	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tư pháp	47
571	571	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tư pháp	127
572	572	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tư pháp	762
573	573	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tư pháp	247804
574	574	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tư pháp	0
575	575	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tư pháp	0
576	576	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tư pháp	1098
577	577	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tài chính	176508
578	578	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tài chính	1535
579	579	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Tài chính	468636
580	580	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tài chính	54305
581	581	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tài chính	0
582	582	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tài chính	15074
583	583	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tài chính	0
584	584	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tài chính	3622
585	585	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tài chính	111006
586	586	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tài chính	329483
587	587	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tài chính	0
588	588	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tài chính	0
589	589	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tài chính	3717
590	590	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Thương mại	35598
591	591	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Thương mại	
592	592	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Thương mại	203062
593	593	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Thương mại	32968
594	594	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Thương mại	0
595	595	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Thương mại	10290
596	596	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Thương mại	0
597	597	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Thương mại	0
598	598	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Thương mại	57125
599	599	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Thương mại	245458
600	600	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Thương mại	0
601	601	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Thương mại	0
602	602	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Thương mại	5900
603	603	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	270714
604	604	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
605	605	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
606	606	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	78991
607	607	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	0
608	608	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	6234
609	609	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	0
610	610	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	50819
611	611	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	2229
612	612	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	33355
613	613	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	250
614	614	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	0
615	615	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	22546
616	616	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Giao thông vận tải	6017981
617	617	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Giao thông vận tải	
618	618	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Giao thông vận tải	
619	619	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Giao thông vận tải	140575
620	620	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Giao thông vận tải	32115
621	621	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Giao thông vận tải	31710
622	622	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Giao thông vận tải	0
623	623	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Giao thông vận tải	0
624	624	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Giao thông vận tải	1383567
625	625	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Giao thông vận tải	36019
626	626	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Giao thông vận tải	0
627	627	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Giao thông vận tải	1953
628	628	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Giao thông vận tải	15819
629	629	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Xây dựng	1097180
630	630	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Xây dựng	
631	631	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Xây dựng	
632	632	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Xây dựng	98087
633	633	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Xây dựng	7651
634	634	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Xây dựng	36287
635	635	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Xây dựng	0
636	636	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Xây dựng	0
637	637	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Xây dựng	10511
638	638	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Xây dựng	13018
639	639	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Xây dựng	0
640	640	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Xây dựng	0
641	641	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Xây dựng	10365
642	642	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Thuỷ sản	123142
643	643	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Thuỷ sản	9700
644	644	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Thuỷ sản	
645	645	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Thuỷ sản	14618
646	646	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Thuỷ sản	0
647	647	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Thuỷ sản	45589
648	648	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Thuỷ sản	0
649	649	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Thuỷ sản	0
650	650	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Thuỷ sản	42646
651	651	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Thuỷ sản	13302
652	652	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Thuỷ sản	1570
653	653	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Thuỷ sản	3
654	654	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Thuỷ sản	4404
655	655	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Văn hoá - Thông tin	298735
656	656	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Văn hoá - Thông tin	
657	657	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Văn hoá - Thông tin	
658	658	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Văn hoá - Thông tin	86241
659	659	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Văn hoá - Thông tin	0
660	660	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Văn hoá - Thông tin	3462
661	661	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Văn hoá - Thông tin	386620
662	662	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Văn hoá - Thông tin	1392
663	663	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Văn hoá - Thông tin	317
664	664	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Văn hoá - Thông tin	21177
665	665	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Văn hoá - Thông tin	18165
666	666	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Văn hoá - Thông tin	0
667	667	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Văn hoá - Thông tin	80077
668	668	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Giáo dục và Đào tạo	361689
669	669	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
670	670	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
671	671	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Giáo dục và Đào tạo	1187257
672	672	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Giáo dục và Đào tạo	0
673	673	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Giáo dục và Đào tạo	131236
674	674	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Giáo dục và Đào tạo	0
675	675	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Giáo dục và Đào tạo	3621
676	676	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Giáo dục và Đào tạo	2405
677	677	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Giáo dục và Đào tạo	20876
678	678	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Giáo dục và Đào tạo	0
679	679	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Giáo dục và Đào tạo	0
680	680	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Giáo dục và Đào tạo	188454
681	681	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Nông nghiệp và PTNT	2190151
682	682	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Nông nghiệp và PTNT	
683	683	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Nông nghiệp và PTNT	32977
684	684	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Nông nghiệp và PTNT	246696
685	685	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Nông nghiệp và PTNT	21934
686	686	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Nông nghiệp và PTNT	244827
687	687	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Nông nghiệp và PTNT	0
688	688	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Nông nghiệp và PTNT	352
689	689	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Nông nghiệp và PTNT	417723
690	690	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Nông nghiệp và PTNT	43867
691	691	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Nông nghiệp và PTNT	12043
692	692	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Nông nghiệp và PTNT	0
693	693	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Nông nghiệp và PTNT	73365
694	694	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Công nghiệp	118535
695	695	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Công nghiệp	
696	696	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Công nghiệp	
697	697	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Công nghiệp	183516
698	698	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Công nghiệp	3311
699	699	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Công nghiệp	77333
700	700	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Công nghiệp	0
701	701	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Công nghiệp	0
702	702	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Công nghiệp	9787
703	703	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Công nghiệp	20578
704	704	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Công nghiệp	0
705	705	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Công nghiệp	0
706	706	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Công nghiệp	17668
707	707	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	35830
708	708	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	1000
709	709	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	
710	710	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	3934
711	711	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	0
712	712	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	11259
713	713	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	0
714	714	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	0
715	715	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	9896
716	716	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	33772
717	717	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	60
718	718	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	0
719	719	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	""	500
720	720	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Y tế	439904
721	721	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Y tế	
722	722	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Y tế	2408
723	723	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Y tế	189423
724	724	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Y tế	818448
725	725	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Y tế	40180
726	726	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Y tế	0
727	727	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Y tế	615
728	728	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Y tế	2761
729	729	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Y tế	19662
730	730	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Y tế	33
731	731	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Y tế	0
732	732	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Y tế	234265
733	733	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Khoa học và Công nghệ	40479
734	734	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Khoa học và Công nghệ	
735	735	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Khoa học và Công nghệ	
736	736	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Khoa học và Công nghệ	900
737	737	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
738	738	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Khoa học và Công nghệ	201591
739	739	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
740	740	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
741	741	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Khoa học và Công nghệ	806
742	742	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Khoa học và Công nghệ	24545
743	743	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
744	744	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
745	745	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Khoa học và Công nghệ	200
746	746	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tài nguyên và Môi trường	109295
747	747	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tài nguyên và Môi trường	
748	748	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Khoa học và Công nghệ	
749	749	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tài nguyên và Môi trường	17507
750	750	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tài nguyên và Môi trường	0
751	751	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tài nguyên và Môi trường	51918
752	752	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tài nguyên và Môi trường	0
753	753	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tài nguyên và Môi trường	684
754	754	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tài nguyên và Môi trường	625905
755	755	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tài nguyên và Môi trường	26102
756	756	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tài nguyên và Môi trường	50
757	757	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tài nguyên và Môi trường	0
758	758	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tài nguyên và Môi trường	2549
759	759	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Bưu chính- Viễn thông	77706
760	760	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Bưu chính- Viễn thông	
761	761	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Bưu chính- Viễn thông	
762	762	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Bưu chính- Viễn thông	381
763	763	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Bưu chính- Viễn thông	0
764	764	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Bưu chính- Viễn thông	4332
765	765	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Bưu chính- Viễn thông	0
766	766	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Bưu chính- Viễn thông	0
767	767	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Bưu chính- Viễn thông	1666
768	768	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Bưu chính- Viễn thông	22274
769	769	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Bưu chính- Viễn thông	42
770	770	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Bưu chính- Viễn thông	0
771	771	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Bưu chính- Viễn thông	0
772	772	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Nội vụ	93160
773	773	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Nội vụ	1764
774	774	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Nội vụ	
775	775	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Nội vụ	40013
776	776	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Nội vụ	0
777	777	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Nội vụ	7266
778	778	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Nội vụ	0
779	779	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Nội vụ	0
780	780	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Nội vụ	9106
781	781	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Nội vụ	40809
782	782	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Nội vụ	0
783	783	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Nội vụ	0
784	784	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Nội vụ	1500
785	785	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Thanh tra Nhà nước	5371
786	786	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Thanh tra Nhà nước	
787	787	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Thanh tra Nhà nước	
788	788	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Thanh tra Nhà nước	1834
789	789	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Thanh tra Nhà nước	0
790	790	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Thanh tra Nhà nước	2551
791	791	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Thanh tra Nhà nước	0
792	792	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Thanh tra Nhà nước	0
793	793	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Thanh tra Nhà nước	0
794	794	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Thanh tra Nhà nước	19982
795	795	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Thanh tra Nhà nước	80
796	796	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Thanh tra Nhà nước	0
797	797	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Thanh tra Nhà nước	0
798	798	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ngân hàng Nhà nước	9357
799	799	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ngân hàng Nhà nước	
800	800	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ngân hàng Nhà nước	
801	801	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ngân hàng Nhà nước	26625
802	802	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ngân hàng Nhà nước	0
803	803	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ngân hàng Nhà nước	944
804	804	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ngân hàng Nhà nước	0
805	805	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ngân hàng Nhà nước	0
806	806	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ngân hàng Nhà nước	0
807	807	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ngân hàng Nhà nước	170
808	808	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ngân hàng Nhà nước	0
809	809	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Ngân hàng Nhà nước	0
810	810	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Ngân hàng Nhà nước	1000
811	811	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban Thể dục thể thao	48474
812	812	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban Thể dục thể thao	
813	813	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Uỷ ban Thể dục thể thao	
814	814	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban Thể dục thể thao	24899
815	815	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban Thể dục thể thao	2548
816	816	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban Thể dục thể thao	4002
817	817	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban Thể dục thể thao	176622
818	818	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban Thể dục thể thao	0
819	819	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban Thể dục thể thao	20
820	820	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban Thể dục thể thao	5614
821	821	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban Thể dục thể thao	0
822	822	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban Thể dục thể thao	263
823	823	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban Thể dục thể thao	1000
824	824	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban Dân tộc	4650
825	825	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban Dân tộc	
826	826	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Uỷ ban Dân tộc	
827	827	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban Dân tộc	1680
828	828	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban Dân tộc	0
829	829	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban Dân tộc	1231
830	830	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban Dân tộc	90
831	831	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban Dân tộc	300
832	832	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban Dân tộc	881
833	833	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban Dân tộc	13904
834	834	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban Dân tộc	42462
835	835	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban Dân tộc	0
836	836	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban Dân tộc	1115
837	837	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	452
838	838	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
839	839	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
840	840	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	430
841	841	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
842	842	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	2209
843	843	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
844	844	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	12352
845	845	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
846	846	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	9316
847	847	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	70
848	848	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
849	849	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	51590
850	850	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tổng cục Du lịch	13262
851	851	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tổng cục Du lịch	
852	852	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tổng cục Du lịch	
853	853	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tổng cục Du lịch	9282
854	854	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tổng cục Du lịch	0
855	855	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tổng cục Du lịch	3132
856	856	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tổng cục Du lịch	0
857	857	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tổng cục Du lịch	0
858	858	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tổng cục Du lịch	20718
859	859	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tổng cục Du lịch	8728
860	860	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tổng cục Du lịch	0
861	861	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Tổng cục Du lịch	0
862	862	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Tổng cục Du lịch	2090
863	863	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tổng cục Thống kê	24483
864	864	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tổng cục Thống kê	
865	865	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tổng cục Thống kê	
866	866	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tổng cục Thống kê	6494
867	867	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tổng cục Thống kê	0
868	868	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tổng cục Thống kê	2863
869	869	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tổng cục Thống kê	0
870	870	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tổng cục Thống kê	0
871	871	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tổng cục Thống kê	0
872	872	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tổng cục Thống kê	193041
873	873	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tổng cục Thống kê	0
874	874	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Tổng cục Thống kê	0
875	875	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Tổng cục Thống kê	0
876	876	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Tôn giáo Chính phủ	7677
877	877	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Tôn giáo Chính phủ	
878	878	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ban Tôn giáo Chính phủ	
879	879	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Tôn giáo Chính phủ	180
880	880	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
881	881	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
882	882	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
883	883	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
884	884	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Tôn giáo Chính phủ	1555
885	885	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Tôn giáo Chính phủ	9487
886	886	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Tôn giáo Chính phủ	140
887	887	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
888	888	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
889	889	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Cơ yếu Chính phủ	30219
890	890	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Cơ yếu Chính phủ	
891	891	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ban Cơ yếu Chính phủ	2346
892	892	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Cơ yếu Chính phủ	13081
893	893	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
894	894	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Cơ yếu Chính phủ	1238
895	895	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
896	896	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
897	897	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Cơ yếu Chính phủ	104
898	898	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
899	899	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
900	900	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Cơ yếu Chính phủ	88869
901	901	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Cơ yếu Chính phủ	999
902	902	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	485
903	903	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	
904	904	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	
905	905	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	280
906	906	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
907	907	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	1333
908	908	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
909	909	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	379
910	910	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	399
911	911	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	20073
912	912	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	200
913	913	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
914	914	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	3544
915	915	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	66178
916	916	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	
917	917	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	
918	918	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	10507
919	919	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	0
920	920	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	13555
921	921	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	124
922	922	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	790
923	923	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	2800
924	924	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	21839
925	925	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	170
926	926	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	0
927	927	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	7500
928	928	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	88987
929	929	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	
930	930	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	
931	931	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	5176
932	932	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	0
933	933	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	1970
934	934	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	401
935	935	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	1300
936	936	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	500
937	937	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	32402
938	938	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	285
939	939	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	0
940	940	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	23347
941	941	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội LH phụ nữ Việt Nam	51231
942	942	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội LH phụ nữ Việt Nam	
943	943	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Hội LH phụ nữ Việt Nam	
944	944	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội LH phụ nữ Việt Nam	3706
945	945	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội LH phụ nữ Việt Nam	0
946	946	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội LH phụ nữ Việt Nam	1058
947	947	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội LH phụ nữ Việt Nam	2090
948	948	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội LH phụ nữ Việt Nam	637
949	949	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội LH phụ nữ Việt Nam	260
950	950	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội LH phụ nữ Việt Nam	12745
951	951	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội LH phụ nữ Việt Nam	185
952	952	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội LH phụ nữ Việt Nam	0
953	953	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội LH phụ nữ Việt Nam	10960
954	954	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội Nông dân Việt Nam	33526
955	955	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội Nông dân Việt Nam	
956	956	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Hội Nông dân Việt Nam	
957	957	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội Nông dân Việt Nam	1490
958	958	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội Nông dân Việt Nam	0
959	959	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội Nông dân Việt Nam	2500
960	960	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội Nông dân Việt Nam	0
961	961	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội Nông dân Việt Nam	470
962	962	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội Nông dân Việt Nam	900
963	963	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội Nông dân Việt Nam	13525
964	964	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội Nông dân Việt Nam	0
965	965	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội Nông dân Việt Nam	0
966	966	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội Nông dân Việt Nam	15428
967	967	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội cựu chiến binh Việt Nam	3058
968	968	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
969	969	2005	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
970	970	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
971	971	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
972	972	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
973	973	2005	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
974	974	2005	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội cựu chiến binh Việt Nam	861
975	975	2005	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
976	976	2005	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội cựu chiến binh Việt Nam	5444
977	977	2005	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội cựu chiến binh Việt Nam	150
978	978	2005	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
979	979	2005	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội cựu chiến binh Việt Nam	3350
980	980	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Quốc hội	34090
981	981	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Quốc hội	
982	982	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Quốc hội	
983	983	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Quốc hội	0
984	984	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Quốc hội	0
985	985	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Quốc hội	1819
986	986	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Quốc hội	0
987	987	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Quốc hội	0
988	988	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Quốc hội	0
989	989	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Quốc hội	278286
990	990	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Quốc hội	0
991	991	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Quốc hội	0
992	992	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Quốc hội	0
993	993	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	108226
994	994	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	2520
995	995	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	
996	996	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	1150
997	997	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
998	998	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	8282
999	999	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
1000	1000	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
1001	1001	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	24902
1002	1002	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	425848
1003	1003	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
1004	1004	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
1005	1005	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	1574
1006	1006	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Chính phủ	54410
1007	1007	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Chính phủ	
1008	1008	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Chính phủ	
1009	1009	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Chính phủ	373
1010	1010	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Chính phủ	0
1011	1011	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Chính phủ	314
1012	1012	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Chính phủ	0
1013	1013	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Chính phủ	0
1014	1014	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Chính phủ	0
1015	1015	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Chính phủ	541109
1016	1016	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Chính phủ	0
1017	1017	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Chính phủ	0
1018	1018	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Chính phủ	0
1019	1019	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Chủ tịch nước	533
1020	1020	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Chủ tịch nước	
1021	1021	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Chủ tịch nước	
1022	1022	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Chủ tịch nước	85
1023	1023	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1024	1024	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1025	1025	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1026	1026	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1027	1027	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1028	1028	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Chủ tịch nước	34503
1029	1029	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1030	1030	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1031	1031	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1032	1032	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tòa án nhân dân tối cao	310094
1033	1033	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tòa án nhân dân tối cao	
1034	1034	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tòa án nhân dân tối cao	
1035	1035	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tòa án nhân dân tối cao	6452
1036	1036	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tòa án nhân dân tối cao	0
1037	1037	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tòa án nhân dân tối cao	1197
1038	1038	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tòa án nhân dân tối cao	0
1039	1039	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tòa án nhân dân tối cao	560
1040	1040	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tòa án nhân dân tối cao	0
1041	1041	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tòa án nhân dân tối cao	526582
1042	1042	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tòa án nhân dân tối cao	0
1043	1043	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Tòa án nhân dân tối cao	0
1044	1044	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Tòa án nhân dân tối cao	100
1045	1045	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	134311
1046	1046	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
1047	1047	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
1048	1048	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	14180
1049	1049	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1050	1050	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	1740
1051	1051	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1052	1052	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	580
1053	1053	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1054	1054	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	545850
1055	1055	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1056	1056	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1057	1057	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	950
1058	1058	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Công an	1217397
1059	1059	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Công an	
1060	1060	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Công an	82135
1061	1061	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Công an	13740
1062	1062	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Công an	0
1063	1063	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Công an	5054
1064	1064	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Công an	5848
1065	1065	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Công an	37499
1066	1066	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Công an	43386
1067	1067	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Công an	137791
1068	1068	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Công an	370
1069	1069	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Công an	9878553
1070	1070	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Công an	33346
1071	1071	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Quốc phòng	1963266
1072	1072	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Quốc phòng	791989
1073	1073	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Quốc phòng	108245
1074	1074	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Quốc phòng	52936
1075	1075	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Quốc phòng	22086
1076	1076	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Quốc phòng	49780
1077	1077	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Quốc phòng	12383
1078	1078	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Quốc phòng	106674
1079	1079	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Quốc phòng	59255
1080	1080	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Quốc phòng	100222
1081	1081	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Quốc phòng	1300
1082	1082	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Quốc phòng	21891994
1083	1083	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Quốc phòng	279534
1084	1084	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Ngoại giao	14840
1085	1085	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Ngoại giao	839
1086	1086	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Ngoại giao	
1087	1087	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Ngoại giao	7571
1088	1088	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Ngoại giao	0
1089	1089	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Ngoại giao	2286
1090	1090	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Ngoại giao	0
1091	1091	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Ngoại giao	9
1092	1092	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Ngoại giao	5154
1093	1093	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Ngoại giao	523293
1094	1094	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Ngoại giao	100
1095	1095	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Ngoại giao	0
1096	1096	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Ngoại giao	0
1097	1097	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tư pháp	83736
1098	1098	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tư pháp	
1099	1099	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Tư pháp	
1100	1100	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tư pháp	36631
1101	1101	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tư pháp	0
1102	1102	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tư pháp	3897
1103	1103	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tư pháp	0
1104	1104	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tư pháp	712
1105	1105	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tư pháp	281
1106	1106	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tư pháp	562787
1107	1107	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tư pháp	80
1108	1108	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tư pháp	0
1109	1109	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tư pháp	750
1110	1110	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tài chính	93965
1111	1111	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tài chính	
1112	1112	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Tài chính	179469
1113	1113	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tài chính	57398
1114	1114	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tài chính	0
1115	1115	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tài chính	13910
1116	1116	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tài chính	0
1117	1117	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tài chính	6366
1118	1118	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tài chính	131761
1119	1119	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tài chính	371826
1120	1120	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tài chính	160
1121	1121	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tài chính	0
1122	1122	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tài chính	1267
1123	1123	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Thương mại	44822
1124	1124	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Thương mại	
1125	1125	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Thương mại	5697
1126	1126	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Thương mại	36040
1127	1127	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Thương mại	0
1128	1128	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Thương mại	9457
1129	1129	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Thương mại	0
1130	1130	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Thương mại	0
1131	1131	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Thương mại	59423
1132	1132	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Thương mại	183552
1133	1133	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Thương mại	0
1134	1134	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Thương mại	0
1135	1135	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Thương mại	9100
1136	1136	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	217677
1137	1137	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
1138	1138	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
1139	1139	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	79833
1140	1140	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	0
1141	1141	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	8692
1142	1142	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	0
1143	1143	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	8300404
1144	1144	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	4150
1145	1145	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	37989
1146	1146	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	250
1147	1147	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	0
1148	1148	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	26598
1149	1149	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Giao thông vận tải	7860975
1150	1150	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Giao thông vận tải	
1151	1151	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Giao thông vận tải	
1152	1152	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Giao thông vận tải	142071
1153	1153	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Giao thông vận tải	39023
1154	1154	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Giao thông vận tải	31926
1155	1155	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Giao thông vận tải	0
1156	1156	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Giao thông vận tải	
1157	1157	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Giao thông vận tải	2210165
1158	1158	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Giao thông vận tải	53240
1159	1159	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Giao thông vận tải	220
1160	1160	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Giao thông vận tải	0
1161	1161	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Giao thông vận tải	15045
1162	1162	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Xây dựng	985312
1163	1163	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Xây dựng	
1164	1164	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Xây dựng	
1165	1165	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Xây dựng	102818
1166	1166	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Xây dựng	11120
1167	1167	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Xây dựng	50761
1168	1168	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Xây dựng	0
1169	1169	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Xây dựng	0
1170	1170	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Xây dựng	17660
1171	1171	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Xây dựng	14500
1172	1172	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Xây dựng	0
1173	1173	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Xây dựng	0
1174	1174	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Xây dựng	10222
1175	1175	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Thuỷ sản	164962
1176	1176	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Thuỷ sản	2692
1177	1177	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Thuỷ sản	
1178	1178	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Thuỷ sản	16461
1179	1179	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Thuỷ sản	0
1180	1180	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Thuỷ sản	49016
1181	1181	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Thuỷ sản	0
1182	1182	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Thuỷ sản	0
1183	1183	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Thuỷ sản	49883
1184	1184	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Thuỷ sản	16736
1185	1185	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Thuỷ sản	2070
1186	1186	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Thuỷ sản	0
1187	1187	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Thuỷ sản	5353
1188	1188	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Văn hoá - Thông tin	302999
1189	1189	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Văn hoá - Thông tin	
1190	1190	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Văn hoá - Thông tin	
1191	1191	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Văn hoá - Thông tin	100364
1192	1192	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Văn hoá - Thông tin	0
1193	1193	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Văn hoá - Thông tin	3857
1194	1194	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Văn hoá - Thông tin	379330
1195	1195	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Văn hoá - Thông tin	1029
1196	1196	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Văn hoá - Thông tin	3084
1197	1197	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Văn hoá - Thông tin	26672
1198	1198	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Văn hoá - Thông tin	21358
1199	1199	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Văn hoá - Thông tin	0
1200	1200	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Văn hoá - Thông tin	66010
1201	1201	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Giáo dục và Đào tạo	468409
1202	1202	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
1203	1203	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
1204	1204	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Giáo dục và Đào tạo	1332458
1205	1205	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Giáo dục và Đào tạo	0
1206	1206	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Giáo dục và Đào tạo	179648
1207	1207	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Giáo dục và Đào tạo	0
1208	1208	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Giáo dục và Đào tạo	17060
1209	1209	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Giáo dục và Đào tạo	6329
1210	1210	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Giáo dục và Đào tạo	24026
1211	1211	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Giáo dục và Đào tạo	50
1212	1212	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Giáo dục và Đào tạo	0
1213	1213	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Giáo dục và Đào tạo	207992
1214	1214	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Nông nghiệp và PTNT	2130003
1215	1215	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Nông nghiệp và PTNT	
1216	1216	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Nông nghiệp và PTNT	20642
1217	1217	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Nông nghiệp và PTNT	302290
1218	1218	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Nông nghiệp và PTNT	23954
1219	1219	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Nông nghiệp và PTNT	310578
1220	1220	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Nông nghiệp và PTNT	0
1221	1221	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Nông nghiệp và PTNT	370
1222	1222	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Nông nghiệp và PTNT	428117
1223	1223	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Nông nghiệp và PTNT	49046
1224	1224	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Nông nghiệp và PTNT	14054
1225	1225	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Nông nghiệp và PTNT	0
1226	1226	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Nông nghiệp và PTNT	80961
1227	1227	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Công nghiệp	134858
1228	1228	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Công nghiệp	
1229	1229	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Công nghiệp	
1230	1230	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Công nghiệp	202003
1231	1231	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Công nghiệp	3041
1232	1232	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Công nghiệp	88025
1233	1233	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Công nghiệp	0
1234	1234	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Công nghiệp	0
1235	1235	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Công nghiệp	18690
1236	1236	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Công nghiệp	24360
1237	1237	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Công nghiệp	0
1238	1238	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Công nghiệp	0
1239	1239	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Công nghiệp	17760
1240	1240	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	54248
1241	1241	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	379
1242	1242	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	
1243	1243	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	8598
1244	1244	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	0
1245	1245	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	16539
1246	1246	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	0
1247	1247	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	0
1248	1248	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	6338
1249	1249	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	46007
1250	1250	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	60
1251	1251	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	0
1252	1252	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	800
1253	1253	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Y tế	885407
1254	1254	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Y tế	
1255	1255	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Y tế	10139
1256	1256	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Y tế	204093
1257	1257	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Y tế	1809413
1258	1258	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Y tế	45968
1259	1259	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Y tế	0
1260	1260	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Y tế	556
1261	1261	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Y tế	9009
1262	1262	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Y tế	23966
1263	1263	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Y tế	108
1264	1264	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Y tế	0
1265	1265	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Y tế	273876
1266	1266	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Khoa học và Công nghệ	56398
1267	1267	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Khoa học và Công nghệ	
1268	1268	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Khoa học và Công nghệ	
1269	1269	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Khoa học và Công nghệ	1895
1270	1270	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
1271	1271	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Khoa học và Công nghệ	244134
1272	1272	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
1273	1273	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
1274	1274	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Khoa học và Công nghệ	820
1275	1275	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Khoa học và Công nghệ	22148
1276	1276	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
1277	1277	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
1278	1278	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Khoa học và Công nghệ	100
1279	1279	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tài nguyên và Môi trường	203216
1280	1280	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tài nguyên và Môi trường	
1281	1281	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Tài nguyên và Môi trường	
1282	1282	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tài nguyên và Môi trường	19263
1283	1283	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tài nguyên và Môi trường	840
1284	1284	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tài nguyên và Môi trường	44285
1285	1285	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tài nguyên và Môi trường	0
1286	1286	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tài nguyên và Môi trường	0
1287	1287	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tài nguyên và Môi trường	685607
1288	1288	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tài nguyên và Môi trường	29850
1289	1289	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tài nguyên và Môi trường	250
1290	1290	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tài nguyên và Môi trường	0
1291	1291	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tài nguyên và Môi trường	2472
1292	1292	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Bưu chính- Viễn thông	87700
1293	1293	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Bưu chính- Viễn thông	
1294	1294	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Bưu chính- Viễn thông	
1295	1295	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Bưu chính- Viễn thông	585
1296	1296	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Bưu chính- Viễn thông	0
1297	1297	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Bưu chính- Viễn thông	6676
1298	1298	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Bưu chính- Viễn thông	0
1299	1299	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Bưu chính- Viễn thông	0
1300	1300	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Bưu chính- Viễn thông	2649
1301	1301	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Bưu chính- Viễn thông	24915
1302	1302	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Bưu chính- Viễn thông	100
1303	1303	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Bưu chính- Viễn thông	0
1304	1304	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Bưu chính- Viễn thông	0
1305	1305	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Nội vụ	127616
1306	1306	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Nội vụ	
1307	1307	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Nội vụ	
1308	1308	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Nội vụ	42623
1309	1309	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Nội vụ	0
1310	1310	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Nội vụ	10028
1311	1311	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Nội vụ	0
1312	1312	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Nội vụ	0
1313	1313	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Nội vụ	4139
1314	1314	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Nội vụ	44458
1315	1315	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Nội vụ	80
1316	1316	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Nội vụ	0
1317	1317	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Nội vụ	1500
1318	1318	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Thanh tra Chính phủ	3534
1319	1319	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Thanh tra Chính phủ	
1320	1320	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Thanh tra Chính phủ	
1321	1321	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Thanh tra Chính phủ	2477
1322	1322	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Thanh tra Chính phủ	0
1323	1323	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Thanh tra Chính phủ	3709
1324	1324	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Thanh tra Chính phủ	0
1325	1325	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Thanh tra Chính phủ	0
1326	1326	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Thanh tra Chính phủ	0
1327	1327	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Thanh tra Chính phủ	27074
1328	1328	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Thanh tra Chính phủ	80
1329	1329	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Thanh tra Chính phủ	0
1330	1330	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Thanh tra Chính phủ	0
1331	1331	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ngân hàng Nhà nước	12881
1332	1332	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ngân hàng Nhà nước	
1333	1333	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ngân hàng Nhà nước	
1334	1334	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ngân hàng Nhà nước	33875
1335	1335	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ngân hàng Nhà nước	0
1336	1336	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ngân hàng Nhà nước	1730
1337	1337	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ngân hàng Nhà nước	0
1338	1338	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ngân hàng Nhà nước	0
1339	1339	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ngân hàng Nhà nước	0
1340	1340	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ngân hàng Nhà nước	0
1341	1341	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ngân hàng Nhà nước	0
1342	1342	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Ngân hàng Nhà nước	0
1343	1343	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Ngân hàng Nhà nước	2000
1344	1344	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban Thể dục thể thao	52817
1345	1345	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban Thể dục thể thao	
1346	1346	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Uỷ ban Thể dục thể thao	
1347	1347	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban Thể dục thể thao	27429
1348	1348	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban Thể dục thể thao	4780
1349	1349	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban Thể dục thể thao	4697
1350	1350	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban Thể dục thể thao	158057
1351	1351	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban Thể dục thể thao	0
1352	1352	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban Thể dục thể thao	0
1353	1353	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban Thể dục thể thao	7462
1354	1354	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban Thể dục thể thao	170
1355	1355	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban Thể dục thể thao	0
1356	1356	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban Thể dục thể thao	1000
1357	1357	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban Dân tộc	4297
1358	1358	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban Dân tộc	
1359	1359	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Uỷ ban Dân tộc	
1360	1360	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban Dân tộc	2468
1361	1361	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban Dân tộc	0
1362	1362	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban Dân tộc	1151
1363	1363	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban Dân tộc	0
1364	1364	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban Dân tộc	335
1365	1365	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban Dân tộc	2317
1366	1366	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban Dân tộc	15425
1367	1367	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban Dân tộc	44851
1368	1368	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban Dân tộc	0
1369	1369	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban Dân tộc	538
1370	1370	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	706
1371	1371	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
1372	1372	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
1373	1373	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	500
1374	1374	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
1375	1375	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	2218
1376	1376	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
1377	1377	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	18312
1378	1378	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
1379	1379	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	10027
1380	1380	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	70
1381	1381	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
1382	1382	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	74583
1383	1383	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tổng cục Du lịch	12305
1384	1384	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tổng cục Du lịch	
1385	1385	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tổng cục Du lịch	
1386	1386	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tổng cục Du lịch	12152
1387	1387	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tổng cục Du lịch	0
1388	1388	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tổng cục Du lịch	3814
1389	1389	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tổng cục Du lịch	0
1390	1390	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tổng cục Du lịch	0
1391	1391	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tổng cục Du lịch	29030
1392	1392	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tổng cục Du lịch	12630
1393	1393	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tổng cục Du lịch	40
1394	1394	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Tổng cục Du lịch	0
1395	1395	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Tổng cục Du lịch	2598
1396	1396	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tổng cục Thống kê	23828
1397	1397	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tổng cục Thống kê	
1398	1398	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tổng cục Thống kê	
1399	1399	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tổng cục Thống kê	6014
1400	1400	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tổng cục Thống kê	0
1401	1401	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tổng cục Thống kê	3556
1402	1402	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tổng cục Thống kê	0
1403	1403	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tổng cục Thống kê	0
1404	1404	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tổng cục Thống kê	0
1405	1405	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tổng cục Thống kê	332357
1406	1406	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tổng cục Thống kê	0
1407	1407	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Tổng cục Thống kê	0
1408	1408	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Tổng cục Thống kê	992
1409	1409	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Tôn giáo Chính phủ	11060
1410	1410	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1411	1411	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1412	1412	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Tôn giáo Chính phủ	230
1413	1413	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
1414	1414	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
1415	1415	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
1416	1416	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
1417	1417	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Tôn giáo Chính phủ	1488
1418	1418	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Tôn giáo Chính phủ	18457
1419	1419	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Tôn giáo Chính phủ	40
1420	1420	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
1421	1421	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Tôn giáo Chính phủ	0
1422	1422	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Cơ yếu Chính phủ	42612
1423	1423	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Cơ yếu Chính phủ	
1424	1424	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ban Cơ yếu Chính phủ	4431
1425	1425	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Cơ yếu Chính phủ	14781
1426	1426	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
1427	1427	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Cơ yếu Chính phủ	1308
1428	1428	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
1429	1429	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
1430	1430	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Cơ yếu Chính phủ	94
1431	1431	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
1432	1432	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
1433	1433	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Cơ yếu Chính phủ	111841
1434	1434	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Cơ yếu Chính phủ	2000
1435	1435	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	572
1436	1436	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	
1437	1437	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	
1438	1438	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	306
1439	1439	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
1440	1440	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	842
1441	1441	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
1442	1442	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	600
1443	1443	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	1919
1444	1444	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	21707
1445	1445	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	200
1446	1446	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
1447	1447	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	4905
1448	1448	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	64707
1449	1449	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	
1450	1450	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	
1451	1451	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	12507
1452	1452	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	0
1453	1453	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	15699
1454	1454	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	0
1455	1455	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	490
1456	1456	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	3919
1457	1457	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	22372
1458	1458	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	179
1459	1459	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	0
1460	1460	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	8750
1461	1461	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	113669
1462	1462	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	892
1463	1463	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	
1464	1464	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	6000
1465	1465	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	0
1466	1466	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	2964
1467	1467	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	0
1468	1468	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	1331
1469	1469	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	500
1470	1470	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	21754
1471	1471	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	335
1472	1472	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	0
1473	1473	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	22259
1474	1474	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội LH phụ nữ Việt Nam	67395
1475	1475	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội LH phụ nữ Việt Nam	
1476	1476	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Hội LH phụ nữ Việt Nam	
1477	1477	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội LH phụ nữ Việt Nam	4318
1478	1478	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội LH phụ nữ Việt Nam	0
1479	1479	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội LH phụ nữ Việt Nam	600
1480	1480	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội LH phụ nữ Việt Nam	2334
1481	1481	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội LH phụ nữ Việt Nam	1000
1482	1482	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội LH phụ nữ Việt Nam	1880
1483	1483	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội LH phụ nữ Việt Nam	17548
1484	1484	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội LH phụ nữ Việt Nam	251
1485	1485	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội LH phụ nữ Việt Nam	0
1486	1486	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội LH phụ nữ Việt Nam	11440
1487	1487	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội Nông dân Việt Nam	35483
1488	1488	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội Nông dân Việt Nam	
1489	1489	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Hội Nông dân Việt Nam	
1490	1490	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội Nông dân Việt Nam	1550
1491	1491	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội Nông dân Việt Nam	0
1492	1492	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội Nông dân Việt Nam	2720
1493	1493	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội Nông dân Việt Nam	0
1494	1494	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội Nông dân Việt Nam	510
1495	1495	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội Nông dân Việt Nam	3000
1496	1496	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội Nông dân Việt Nam	18741
1497	1497	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội Nông dân Việt Nam	70
1498	1498	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội Nông dân Việt Nam	0
1499	1499	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội Nông dân Việt Nam	13500
1500	1500	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội cựu chiến binh Việt Nam	8378
1501	1501	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
1502	1502	2006	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
1503	1503	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
1504	1504	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
1505	1505	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
1506	1506	2006	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
1507	1507	2006	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội cựu chiến binh Việt Nam	1345
1508	1508	2006	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
1509	1509	2006	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội cựu chiến binh Việt Nam	5957
1510	1510	2006	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội cựu chiến binh Việt Nam	150
1511	1511	2006	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
1512	1512	2006	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội cựu chiến binh Việt Nam	4910
1513	1513	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Quốc hội	33119
1514	1514	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Quốc hội	
1515	1515	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Quốc hội	
1516	1516	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Quốc hội	0
1517	1517	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Quốc hội	0
1518	1518	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Quốc hội	1533
1519	1519	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Quốc hội	0
1520	1520	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Quốc hội	0
1521	1521	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Quốc hội	0
1522	1522	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Văn phòng Quốc hội	0
1523	1523	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Quốc hội	383526
1524	1524	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Quốc hội	0
1525	1525	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Quốc hội	0
1526	1526	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Quốc hội	0
1527	1527	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	152942
1528	1528	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	
1529	1529	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	
1530	1530	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	1226
1531	1531	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
1532	1532	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	6914
1533	1533	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
1534	1534	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	4405
1535	1535	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	850
1536	1536	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	142
1537	1537	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	497589
1538	1538	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
1539	1539	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	0
1540	1540	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Tài chính Quản trị Trung ương	182
1541	1541	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Chính phủ	6542
1542	1542	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Chính phủ	
1543	1543	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Chính phủ	
1544	1544	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Chính phủ	355
1545	1545	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Chính phủ	0
1546	1546	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Chính phủ	1224
1547	1547	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Chính phủ	0
1548	1548	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Chính phủ	0
1549	1549	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Chính phủ	0
1550	1550	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Văn phòng Chính phủ	0
1551	1551	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Chính phủ	298666
1552	1552	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Chính phủ	0
1553	1553	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Chính phủ	0
1554	1554	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Chính phủ	0
1555	1555	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Chủ tịch nước	
1556	1556	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Chủ tịch nước	
1557	1557	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Chủ tịch nước	
1558	1558	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Chủ tịch nước	47
1559	1559	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1560	1560	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1561	1561	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1562	1562	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1563	1563	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1564	1564	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1565	1565	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Chủ tịch nước	67608
1566	1566	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1567	1567	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1568	1568	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Chủ tịch nước	0
1569	1569	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tòa án nhân dân tối cao	265378
1570	1570	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tòa án nhân dân tối cao	
1571	1571	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tòa án nhân dân tối cao	
1572	1572	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tòa án nhân dân tối cao	6105
1573	1573	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tòa án nhân dân tối cao	0
1574	1574	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tòa án nhân dân tối cao	1427
1575	1575	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tòa án nhân dân tối cao	0
1576	1576	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tòa án nhân dân tối cao	0
1577	1577	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tòa án nhân dân tối cao	0
1578	1578	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Tòa án nhân dân tối cao	0
1579	1579	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tòa án nhân dân tối cao	659292
1580	1580	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tòa án nhân dân tối cao	0
1581	1581	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Tòa án nhân dân tối cao	0
1582	1582	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Tòa án nhân dân tối cao	360
1583	1583	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	155811
1584	1584	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
1585	1585	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
1586	1586	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	15093
1587	1587	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1588	1588	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	2180
1589	1589	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1590	1590	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	160
1591	1591	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1592	1592	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1593	1593	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	710807
1594	1594	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1595	1595	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1596	1596	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	0
1597	1597	2007	Tông chi	""	Bộ Công an	14171791
1598	1598	2007	Tông chi	""	Bộ Quốc phòng	33413803
1599	1599	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Ngoại giao	63936
1600	1600	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Ngoại giao	
1601	1601	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Ngoại giao	
1602	1602	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Ngoại giao	7843
1603	1603	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Ngoại giao	0
1604	1604	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Ngoại giao	2417
1605	1605	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Ngoại giao	0
1606	1606	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Ngoại giao	0
1607	1607	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Ngoại giao	8258
1608	1608	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Ngoại giao	0
1609	1609	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Ngoại giao	783117
1610	1610	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Ngoại giao	100
1611	1611	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Ngoại giao	0
1612	1612	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Ngoại giao	0
1613	1613	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tư pháp	124793
1614	1614	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tư pháp	
1615	1615	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Tư pháp	
1616	1616	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tư pháp	40124
1617	1617	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tư pháp	0
1618	1618	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tư pháp	6661
1619	1619	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tư pháp	0
1620	1620	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tư pháp	413
1621	1621	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tư pháp	11763
1622	1622	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Tư pháp	880
1623	1623	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tư pháp	458482
1624	1624	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tư pháp	100
1625	1625	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tư pháp	0
1626	1626	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tư pháp	1069
1627	1627	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tài chính	59357
1628	1628	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tài chính	
1629	1629	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Tài chính	128655
1630	1630	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tài chính	63913
1631	1631	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tài chính	0
1632	1632	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tài chính	14907
1633	1633	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tài chính	0
1634	1634	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tài chính	0
1635	1635	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tài chính	171566
1636	1636	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Tài chính	608
1637	1637	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tài chính	5699589
1638	1638	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tài chính	200
1639	1639	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tài chính	37388
1640	1640	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tài chính	7397
1641	1641	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	195234
1642	1642	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
1643	1643	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
1644	1644	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	124712
1645	1645	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	38785
1646	1646	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	12452
1647	1647	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	0
1648	1648	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	11170383
1649	1649	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	4888
1650	1650	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	1812
1651	1651	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	49208
1652	1652	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	297
1653	1653	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	0
1654	1654	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	66668
1655	1655	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Giao thông vận tải	6266771
1656	1656	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Giao thông vận tải	
1657	1657	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Giao thông vận tải	
1658	1658	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Giao thông vận tải	165493
1659	1659	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Giao thông vận tải	46002
1660	1660	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Giao thông vận tải	41697
1661	1661	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Giao thông vận tải	0
1662	1662	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Giao thông vận tải	0
1663	1663	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Giao thông vận tải	2341658
1664	1664	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Giao thông vận tải	4001
1665	1665	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Giao thông vận tải	69619
1666	1666	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Giao thông vận tải	200
1667	1667	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Giao thông vận tải	0
1668	1668	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Giao thông vận tải	14956
1669	1669	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Xây dựng	1633245
1670	1670	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Xây dựng	
1671	1671	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Xây dựng	
1672	1672	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Xây dựng	108237
1673	1673	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Xây dựng	14685
1674	1674	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Xây dựng	72286
1675	1675	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Xây dựng	0
1676	1676	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Xây dựng	0
1677	1677	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Xây dựng	22100
1678	1678	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Xây dựng	13244
1679	1679	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Xây dựng	22796
1680	1680	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Xây dựng	0
1681	1681	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Xây dựng	0
1682	1682	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Xây dựng	13497
1683	1683	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Thông tin và truyền thông	128665
1684	1684	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Thông tin và truyền thông	
1685	1685	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Thông tin và truyền thông	
1686	1686	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Thông tin và truyền thông	4148
1687	1687	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Thông tin và truyền thông	0
1688	1688	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Thông tin và truyền thông	71038
1689	1689	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Thông tin và truyền thông	0
1690	1690	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Thông tin và truyền thông	815
1691	1691	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Thông tin và truyền thông	4748
1692	1692	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Thông tin và truyền thông	8
1693	1693	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Thông tin và truyền thông	29300
1694	1694	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Thông tin và truyền thông	109
1695	1695	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Thông tin và truyền thông	0
1696	1696	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Thông tin và truyền thông	0
1697	1697	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Văn hoá - Thông tin	414963
1698	1698	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Văn hoá - Thông tin	
1699	1699	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Văn hoá - Thông tin	
1700	1700	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Văn hoá - Thông tin	161987
1701	1701	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Văn hoá - Thông tin	8000
1702	1702	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Văn hoá - Thông tin	12307
1703	1703	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Văn hoá - Thông tin	631831
1704	1704	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Văn hoá - Thông tin	702
1705	1705	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Văn hoá - Thông tin	28956
1706	1706	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Văn hoá - Thông tin	8218
1707	1707	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Văn hoá - Thông tin	44876
1708	1708	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Văn hoá - Thông tin	20183
1709	1709	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Văn hoá - Thông tin	0
1710	1710	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Văn hoá - Thông tin	78956
1711	1711	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Giáo dục và Đào tạo	1421837
1712	1712	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
1713	1713	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
1714	1714	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Giáo dục và Đào tạo	2230121
1715	1715	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Giáo dục và Đào tạo	173
1716	1716	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Giáo dục và Đào tạo	185198
1717	1717	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Giáo dục và Đào tạo	0
1718	1718	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Giáo dục và Đào tạo	0
1719	1719	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Giáo dục và Đào tạo	1360
1720	1720	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Giáo dục và Đào tạo	8011
1721	1721	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Giáo dục và Đào tạo	30695
1722	1722	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Giáo dục và Đào tạo	50
1723	1723	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Giáo dục và Đào tạo	0
1724	1724	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Giáo dục và Đào tạo	882189
1725	1725	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Nông nghiệp và PTNT	2591551
1726	1726	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Nông nghiệp và PTNT	
1727	1727	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Nông nghiệp và PTNT	37071
1728	1728	2007	Chi trả nợ và viện trợ	""	Bộ Nông nghiệp và PTNT	396
1729	1729	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Nông nghiệp và PTNT	337788
1730	1730	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Nông nghiệp và PTNT	74282
1731	1731	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Nông nghiệp và PTNT	485019
1732	1732	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Nông nghiệp và PTNT	70
1733	1733	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Nông nghiệp và PTNT	0
1734	1734	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Nông nghiệp và PTNT	1084563
1735	1735	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Nông nghiệp và PTNT	20544
1736	1736	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Nông nghiệp và PTNT	113389
1737	1737	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Nông nghiệp và PTNT	27178
1738	1738	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Nông nghiệp và PTNT	0
1739	1739	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Nông nghiệp và PTNT	88324
1740	1740	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Công thương	283446
1741	1741	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Công thương	
1742	1742	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Công thương	5524
1743	1743	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Công thương	259156
1744	1744	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Công thương	3847
1745	1745	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Công thương	134073
1746	1746	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Công thương	0
1747	1747	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Công thương	329
1748	1748	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Công thương	101698
1749	1749	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Công thương	17642
1750	1750	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Công thương	294971
1751	1751	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Công thương	0
1752	1752	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Công thương	0
1753	1753	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Công thương	46513
1754	1754	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	101145
1755	1755	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	
1756	1756	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	
1757	1757	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	9445
1758	1758	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	844
1759	1759	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	21600
1760	1760	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	548
1761	1761	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	28522
1762	1762	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	10661
1763	1763	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	108
1764	1764	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	56623
1765	1765	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	60
1766	1766	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	0
1767	1767	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Kế hoạch và Đầu tư	1000
1768	1768	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Y tế	1180749
1769	1769	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Y tế	
1770	1770	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Y tế	14055
1771	1771	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Y tế	257828
1772	1772	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Y tế	1899422
1773	1773	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Y tế	54869
1774	1774	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Y tế	0
1775	1775	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Y tế	298
1776	1776	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Y tế	900
1777	1777	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Y tế	10738
1778	1778	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Y tế	29766
1779	1779	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Y tế	120
1780	1780	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Y tế	0
1781	1781	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Y tế	733685
1782	1782	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Khoa học và Công nghệ	45038
1783	1783	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Khoa học và Công nghệ	
1784	1784	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Khoa học và Công nghệ	
1785	1785	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Khoa học và Công nghệ	1966
1786	1786	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
1787	1787	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Khoa học và Công nghệ	340809
1788	1788	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
1789	1789	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
1790	1790	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Khoa học và Công nghệ	7
1791	1791	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Khoa học và Công nghệ	2698
1792	1792	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Khoa học và Công nghệ	32617
1793	1793	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
1794	1794	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
1795	1795	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Khoa học và Công nghệ	0
1796	1796	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tài nguyên và Môi trường	258609
1797	1797	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tài nguyên và Môi trường	
1798	1798	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Tài nguyên và Môi trường	
1799	1799	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tài nguyên và Môi trường	26738
1800	1800	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tài nguyên và Môi trường	0
1801	1801	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tài nguyên và Môi trường	92409
1802	1802	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tài nguyên và Môi trường	0
1803	1803	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Tài nguyên và Môi trường	991
1804	1804	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tài nguyên và Môi trường	683582
1805	1805	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Tài nguyên và Môi trường	129010
1806	1806	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tài nguyên và Môi trường	38237
1807	1807	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tài nguyên và Môi trường	50
1808	1808	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tài nguyên và Môi trường	0
1809	1809	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tài nguyên và Môi trường	4000
1810	1810	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Nội vụ	152428
1811	1811	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Nội vụ	
1812	1812	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Nội vụ	
1813	1813	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Nội vụ	46741
1814	1814	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Nội vụ	0
1815	1815	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Nội vụ	8662
1816	1816	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Nội vụ	0
1817	1817	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Bộ Nội vụ	0
1818	1818	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Nội vụ	8021
1819	1819	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Nội vụ	0
1820	1820	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Nội vụ	106293
1821	1821	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Nội vụ	120
1822	1822	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Nội vụ	0
1823	1823	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Nội vụ	1845
1824	1824	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Thanh tra Chính phủ	5266
1825	1825	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Thanh tra Chính phủ	
1826	1826	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Thanh tra Chính phủ	
1827	1827	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Thanh tra Chính phủ	2294
1828	1828	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Thanh tra Chính phủ	0
1829	1829	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Thanh tra Chính phủ	2810
1830	1830	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Thanh tra Chính phủ	0
1831	1831	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Thanh tra Chính phủ	0
1832	1832	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Thanh tra Chính phủ	0
1833	1833	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Thanh tra Chính phủ	0
1834	1834	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Thanh tra Chính phủ	65058
1835	1835	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Thanh tra Chính phủ	80
1836	1836	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Thanh tra Chính phủ	0
1837	1837	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Thanh tra Chính phủ	0
1838	1838	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ngân hàng Nhà nước	22721
1839	1839	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ngân hàng Nhà nước	
1840	1840	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ngân hàng Nhà nước	
1841	1841	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ngân hàng Nhà nước	37098
1842	1842	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ngân hàng Nhà nước	0
1843	1843	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ngân hàng Nhà nước	0
1844	1844	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ngân hàng Nhà nước	0
1845	1845	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ngân hàng Nhà nước	0
1846	1846	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ngân hàng Nhà nước	3399
1847	1847	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Ngân hàng Nhà nước	0
1848	1848	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ngân hàng Nhà nước	180
1849	1849	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ngân hàng Nhà nước	0
1850	1850	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Ngân hàng Nhà nước	0
1851	1851	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Ngân hàng Nhà nước	2000
1852	1852	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban Dân tộc	3963
1853	1853	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban Dân tộc	
1854	1854	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Uỷ ban Dân tộc	
1855	1855	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban Dân tộc	1800
1856	1856	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban Dân tộc	0
1857	1857	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban Dân tộc	1891
1858	1858	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban Dân tộc	0
1859	1859	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban Dân tộc	1113
1860	1860	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban Dân tộc	1872
1861	1861	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Uỷ ban Dân tộc	820
1862	1862	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban Dân tộc	17976
1863	1863	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban Dân tộc	81565
1864	1864	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban Dân tộc	0
1865	1865	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban Dân tộc	488
1866	1866	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
1867	1867	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
1868	1868	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	
1869	1869	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	307
1870	1870	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
1871	1871	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	1161
1872	1872	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
1873	1873	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	6444
1874	1874	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
1875	1875	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
1876	1876	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	8838
1877	1877	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	70
1878	1878	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	0
1879	1879	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban Dân số, gia đình và trẻ em	20606
1880	1880	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tổng cục Thống kê	
1881	1881	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tổng cục Thống kê	
1882	1882	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tổng cục Thống kê	
1883	1883	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tổng cục Thống kê	7538
1884	1884	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tổng cục Thống kê	0
1885	1885	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tổng cục Thống kê	3704
1886	1886	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tổng cục Thống kê	0
1887	1887	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tổng cục Thống kê	0
1888	1888	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tổng cục Thống kê	0
1889	1889	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Tổng cục Thống kê	0
1890	1890	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tổng cục Thống kê	338530
1891	1891	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tổng cục Thống kê	100
1892	1892	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Tổng cục Thống kê	0
1893	1893	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Tổng cục Thống kê	2990
1894	1894	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1895	1895	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1896	1896	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1897	1897	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1898	1898	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1899	1899	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1900	1900	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1901	1901	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1902	1902	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1903	1903	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1904	1904	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1905	1905	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1906	1906	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Tôn giáo Chính phủ	
1907	1907	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Ban Cơ yếu Chính phủ	
1908	1908	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Ban Cơ yếu Chính phủ	
1909	1909	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Ban Cơ yếu Chính phủ	2367
1910	1910	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Ban Cơ yếu Chính phủ	15976
1911	1911	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
1912	1912	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Ban Cơ yếu Chính phủ	1987
1913	1913	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
1914	1914	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
1915	1915	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Ban Cơ yếu Chính phủ	160
1916	1916	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
1917	1917	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
1918	1918	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Ban Cơ yếu Chính phủ	0
1919	1919	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Ban Cơ yếu Chính phủ	124825
1920	1920	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Ban Cơ yếu Chính phủ	2999
1921	1921	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	
1922	1922	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	
1923	1923	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	
1924	1924	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	190
1925	1925	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
1926	1926	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	2710
1927	1927	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
1928	1928	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	229
1929	1929	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
1930	1930	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
1931	1931	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	25108
1932	1932	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	200
1933	1933	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
1934	1934	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Uỷ ban TW Mặt trận Tổ quốc VN	0
1935	1935	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	92003
1936	1936	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	
1937	1937	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	
1938	1938	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	16198
1939	1939	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	0
1940	1940	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	19635
1941	1941	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	0
1942	1942	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	0
1943	1943	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	0
1944	1944	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	5977
1945	1945	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	25296
1946	1946	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	200
1947	1947	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	0
1948	1948	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Tổng liên đoàn LĐ Việt Nam	8000
1949	1949	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	100005
1950	1950	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	
1951	1951	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	
1952	1952	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	7787
1953	1953	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	0
1954	1954	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	2097
1955	1955	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	4820
1956	1956	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	540
1957	1957	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	0
1958	1958	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	2470
1959	1959	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	23015
1960	1960	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	335
1961	1961	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	0
1962	1962	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	TW Đoàn Thanh niên CS HCM	7978
1963	1963	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội LH phụ nữ Việt Nam	16440
1964	1964	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội LH phụ nữ Việt Nam	
1965	1965	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Hội LH phụ nữ Việt Nam	
1966	1966	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội LH phụ nữ Việt Nam	12878
1967	1967	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội LH phụ nữ Việt Nam	1035
1968	1968	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội LH phụ nữ Việt Nam	1798
1969	1969	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội LH phụ nữ Việt Nam	7352
1970	1970	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội LH phụ nữ Việt Nam	1190
1971	1971	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội LH phụ nữ Việt Nam	350
1972	1972	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Hội LH phụ nữ Việt Nam	0
1973	1973	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội LH phụ nữ Việt Nam	18725
1974	1974	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội LH phụ nữ Việt Nam	300
1975	1975	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội LH phụ nữ Việt Nam	0
1976	1976	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội LH phụ nữ Việt Nam	3698
1977	1977	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội Nông dân Việt Nam	79936
1978	1978	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội Nông dân Việt Nam	
1979	1979	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Hội Nông dân Việt Nam	
1980	1980	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội Nông dân Việt Nam	2673
1981	1981	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội Nông dân Việt Nam	0
1982	1982	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội Nông dân Việt Nam	2858
1983	1983	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội Nông dân Việt Nam	7800
1984	1984	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội Nông dân Việt Nam	180
1985	1985	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội Nông dân Việt Nam	968
1986	1986	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Hội Nông dân Việt Nam	4360
1987	1987	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội Nông dân Việt Nam	23235
1988	1988	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội Nông dân Việt Nam	0
1989	1989	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội Nông dân Việt Nam	0
1990	1990	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội Nông dân Việt Nam	5985
1991	1991	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Hội cựu chiến binh Việt Nam	12877
1992	1992	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
1993	1993	2007	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Hội cựu chiến binh Việt Nam	
1994	1994	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Hội cựu chiến binh Việt Nam	400
1995	1995	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
1996	1996	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
1997	1997	2007	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
1998	1998	2007	Chi thường xuyên	Chi đảm bảo xã hội	Hội cựu chiến binh Việt Nam	430
1999	1999	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
2000	2000	2007	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Hội cựu chiến binh Việt Nam	370
2001	2001	2007	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Hội cựu chiến binh Việt Nam	10504
2002	2002	2007	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Hội cựu chiến binh Việt Nam	150
2003	2003	2007	Chi thường xuyên	Chi khác	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
2004	2004	2007	Chi chương trình mục tiêu	""	Hội cựu chiến binh Việt Nam	0
2005	2005	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Quốc hội	44350
2006	2006	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Quốc hội	
2007	2007	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Văn phòng Quốc hội	
2008	2008	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Quốc hội	
2009	2009	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Quốc hội	1245
2010	2010	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Quốc hội	
2011	2011	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Quốc hội	3112
2012	2012	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Quốc hội	
2013	2013	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Văn phòng Quốc hội	
2014	2014	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Quốc hội	
2015	2015	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Văn phòng Quốc hội	
2016	2016	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Quốc hội	365994
2017	2017	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Quốc hội	
2018	2018	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Quốc hội	
2019	2019	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Quốc hội	
2020	2020	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Chính phủ	4954
2021	2021	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Chính phủ	
2022	2022	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Văn phòng Chính phủ	
2023	2023	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Chính phủ	
2024	2024	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Chính phủ	191
2025	2025	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Chính phủ	
2026	2026	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Chính phủ	610
2027	2027	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Chính phủ	
2028	2028	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Văn phòng Chính phủ	
2029	2029	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Chính phủ	
2030	2030	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Văn phòng Chính phủ	
2031	2031	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Chính phủ	201310
2032	2032	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Chính phủ	
2033	2033	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Chính phủ	
2034	2034	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Chính phủ	
2035	2035	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Văn phòng Trung ương Đảng	90623
2036	2036	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Văn phòng Trung ương Đảng	
2037	2037	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Văn phòng Trung ương Đảng	
2038	2038	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Văn phòng Trung ương Đảng	
2039	2039	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Văn phòng Trung ương Đảng	1126
2040	2040	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Văn phòng Trung ương Đảng	5938
2041	2041	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Văn phòng Trung ương Đảng	12143
2042	2042	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Văn phòng Trung ương Đảng	
2043	2043	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Văn phòng Trung ương Đảng	
2044	2044	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Văn phòng Trung ương Đảng	3353
2045	2045	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Văn phòng Trung ương Đảng	280
2046	2046	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Văn phòng Trung ương Đảng	531850
2047	2047	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Văn phòng Trung ương Đảng	510
2048	2048	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Văn phòng Trung ương Đảng	
2049	2049	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Văn phòng Trung ương Đảng	
2050	2050	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Tòa án nhân dân tối cao	257203
2051	2051	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Tòa án nhân dân tối cao	
2052	2052	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Tòa án nhân dân tối cao	
2053	2053	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Tòa án nhân dân tối cao	
2054	2054	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Tòa án nhân dân tối cao	6278
2055	2055	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Tòa án nhân dân tối cao	
2056	2056	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Tòa án nhân dân tối cao	1395
2057	2057	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Tòa án nhân dân tối cao	
2058	2058	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Tòa án nhân dân tối cao	360
2059	2059	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Tòa án nhân dân tối cao	
2060	2060	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Tòa án nhân dân tối cao	
2061	2061	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Tòa án nhân dân tối cao	751699
2062	2062	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Tòa án nhân dân tối cao	
2063	2063	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Tòa án nhân dân tối cao	
2064	2064	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Tòa án nhân dân tối cao	250
2065	2065	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	167164
2066	2066	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
2067	2067	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
2068	2068	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
2069	2069	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	21311
2070	2070	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
2071	2071	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	2270
2072	2072	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
2073	2073	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	160
2074	2074	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
2075	2075	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
2076	2076	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	807767
2077	2077	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
2078	2078	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	
2079	2079	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Viện Kiểm sát nhân dân tối cao	1450
2080	2080	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Ngoại giao	55373
2081	2081	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Ngoại giao	
2082	2082	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Ngoại giao	
2083	2083	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Ngoại giao	
2084	2084	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Ngoại giao	9152
2085	2085	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Ngoại giao	
2086	2086	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Ngoại giao	2427
2087	2087	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Ngoại giao	
2088	2088	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Bộ Ngoại giao	
2089	2089	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Ngoại giao	15831
2090	2090	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Ngoại giao	
2091	2091	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Ngoại giao	800125
2092	2092	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Ngoại giao	100
2093	2093	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Ngoại giao	
2094	2094	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Ngoại giao	
2095	2095	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Nông nghiệp và PTNT	2213774
2096	2096	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Nông nghiệp và PTNT	104478
2097	2097	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Nông nghiệp và PTNT	
2098	2098	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Nông nghiệp và PTNT	
2099	2099	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Nông nghiệp và PTNT	364880
2100	2100	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Nông nghiệp và PTNT	28353
2101	2101	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Nông nghiệp và PTNT	500264
2102	2102	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Nông nghiệp và PTNT	
2103	2103	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Bộ Nông nghiệp và PTNT	
2104	2104	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Nông nghiệp và PTNT	1189715
2105	2105	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Nông nghiệp và PTNT	20149
2106	2106	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Nông nghiệp và PTNT	101004
2107	2107	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Nông nghiệp và PTNT	19966
2108	2108	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Nông nghiệp và PTNT	
2109	2109	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Nông nghiệp và PTNT	93428
2110	2110	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Giao thông vận tải	12500018
2111	2111	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Giao thông vận tải	
2112	2112	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Giao thông vận tải	
2113	2113	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Giao thông vận tải	
2114	2114	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Giao thông vận tải	177567
2115	2115	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Giao thông vận tải	46183
2116	2116	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Giao thông vận tải	34087
2117	2117	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Giao thông vận tải	
2118	2118	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Bộ Giao thông vận tải	
2119	2119	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Giao thông vận tải	3007778
2120	2120	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Giao thông vận tải	6153
2121	2121	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Giao thông vận tải	78799
2122	2122	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Giao thông vận tải	100
2123	2123	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Giao thông vận tải	
2124	2124	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Giao thông vận tải	22734
2125	2125	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Công thương	224672
2126	2126	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Công thương	
2127	2127	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Công thương	
2128	2128	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Công thương	
2129	2129	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Công thương	278822
2130	2130	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Công thương	4450
2131	2131	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Công thương	98273
2132	2132	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Công thương	
2133	2133	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Bộ Công thương	
2134	2134	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Công thương	145994
2135	2135	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Công thương	17188
2136	2136	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Công thương	306931
2137	2137	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Công thương	100
2138	2138	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Công thương	
2139	2139	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Công thương	48951
2140	2140	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Xây dựng	583184
2141	2141	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Xây dựng	
2142	2142	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Xây dựng	
2143	2143	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Xây dựng	
2144	2144	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Xây dựng	119522
2145	2145	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Xây dựng	16387
2146	2146	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Xây dựng	61984
2147	2147	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Xây dựng	
2148	2148	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Bộ Xây dựng	
2149	2149	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Xây dựng	58158
2150	2150	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Xây dựng	25931
2151	2151	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Xây dựng	26933
2152	2152	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Xây dựng	
2153	2153	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Xây dựng	
2154	2154	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Xây dựng	15867
2155	2155	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Y tế	911534
2156	2156	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Y tế	1802
2157	2157	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Y tế	
2158	2158	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Y tế	
2159	2159	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Y tế	313355
2160	2160	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Y tế	2265818
2161	2161	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Y tế	55479
2162	2162	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Y tế	
2163	2163	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Bộ Y tế	29280
2164	2164	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Y tế	2735
2165	2165	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Y tế	16799
2166	2166	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Y tế	43741
2167	2167	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Y tế	120
2168	2168	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Y tế	
2169	2169	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Y tế	893486
2170	2170	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Giáo dục và Đào tạo	1135617
2171	2171	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
2172	2172	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
2173	2173	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
2174	2174	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Giáo dục và Đào tạo	2435071
2175	2175	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
2176	2176	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Giáo dục và Đào tạo	176555
2177	2177	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
2178	2178	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Bộ Giáo dục và Đào tạo	176555
2179	2179	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Giáo dục và Đào tạo	2532
2180	2180	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Giáo dục và Đào tạo	11239
2181	2181	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Giáo dục và Đào tạo	34168
2182	2182	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
2183	2183	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Giáo dục và Đào tạo	
2184	2184	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Giáo dục và Đào tạo	244025
2185	2185	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Khoa học và Công nghệ	54835
2186	2186	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Khoa học và Công nghệ	
2187	2187	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Khoa học và Công nghệ	
2188	2188	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Khoa học và Công nghệ	
2189	2189	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Khoa học và Công nghệ	1325
2190	2190	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Khoa học và Công nghệ	
2191	2191	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Khoa học và Công nghệ	486004
2192	2192	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Khoa học và Công nghệ	
2193	2193	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Bộ Khoa học và Công nghệ	
2194	2194	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Khoa học và Công nghệ	2756
2195	2195	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Khoa học và Công nghệ	8331
2196	2196	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Khoa học và Công nghệ	34081
2197	2197	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Khoa học và Công nghệ	
2198	2198	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Khoa học và Công nghệ	
2199	2199	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Khoa học và Công nghệ	1240
2200	2200	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	313095
2201	2201	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	
2202	2202	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	
2203	2203	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	
2204	2204	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	207542
2205	2205	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	9807
2206	2206	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	17905
2207	2207	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	644080
2208	2208	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	2891
2209	2209	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	15212
2210	2210	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	5103
2211	2211	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	50676
2212	2212	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	32030
2213	2213	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	
2214	2214	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch	74481
2215	2215	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	264823
2216	2216	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
2217	2217	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
2218	2218	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
2219	2219	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	189342
2220	2220	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	85629
2221	2221	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	10952
2222	2222	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
2223	2223	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	14034056
2224	2224	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	5566
2225	2225	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	1884
2226	2226	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	55725
2227	2227	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	270
2228	2228	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	
2229	2229	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội	152930
2230	2230	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tài chính	84371
2231	2231	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Tài chính	1382876
2232	2232	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Tài chính	
2233	2233	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tài chính	
2234	2234	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tài chính	84385
2235	2235	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tài chính	
2236	2236	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp KHCN	Bộ Tài chính	18533
2237	2237	2008	Chi thường xuyên	Chi VHTT, PHTH, TDTT	Bộ Tài chính	
2238	2238	2008	Chi thường xuyên	Chi lương hưu và đảm bảo xã hội	Bộ Tài chính	36347
2239	2239	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Kinh tế	Bộ Tài chính	225723
2240	2240	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường	Bộ Tài chính	
2241	2241	2008	Chi thường xuyên	Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể	Bộ Tài chính	6619258
2242	2242	2008	Chi thường xuyên	Chi trợ giá mặt hàng chính sách	Bộ Tài chính	160
2243	2243	2008	Chi thường xuyên	Chi khác	Bộ Tài chính	
2244	2244	2008	Chi chương trình mục tiêu	""	Bộ Tài chính	6043
2245	2245	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi đầu tư xây dựng cơ bản	Bộ Tư pháp	162180
2246	2246	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi dự trữ quốc gia	Bộ Tư pháp	
2247	2247	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi bù lệch lãi suất tín dụng nhà nước và cho vay đồng bào dân tộc, hộ nghèo	Bộ Tư pháp	
2248	2248	2008	Chi đầu tư phát triển	Chi ĐTPT khác	Bộ Tư pháp	
2249	2249	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Giáo dục, ĐT & DN	Bộ Tư pháp	37614
2250	2250	2008	Chi thường xuyên	Chi sự nghiệp Y tế	Bộ Tư pháp	
